Ban biên tập giải thích mọi kế hoạch của Walling. Tất cả thông tin bạn cần để chọn gói tốt nhất, bao gồm chi phí hàng tháng, chi phí hàng năm, sự khác biệt về tính năng, gói công ty và các so sánh trong cùng danh mục, tất cả đều có trên một trang.
Danh sách kế hoạch (1 kế hoạch)
Tỷ giá chính thức mới nhất năm 2026. Chi phí hàng năm được biểu thị bằng USD là 1$ = 150 yên Nhật.
giá niêm yết
Bảng tham khảo nhanh chi phí hàng năm (1$ = 150 yên Nhật chuyển đổi)
- Tỷ giá hối đoái 1$ = 150 yên Nhật (biến động thực tế). Vui lòng kiểm tra thông tin chính thức mới nhất để biết chiết khấu thanh toán hàng năm và giảm giá cho sinh viên.
So sánh năng suất AI/giá máy tính xách tay (Top 5)
| dụng cụ | Gói rẻ nhất (¥/tháng) | Gói miễn phí |
|---|---|---|
| Tường bao (hiện tại) | 4.180 Yên/tháng | — |
| Công cụ AI của Google cho tổ chức phi lợi nhuận | — | ✅ Có |
| Khái niệm AI | ¥1,650/tháng | ✅ Có |
| Sider | 2.505 Yên/tháng | — |
| Lịch niệm | — | ✅ Có |
| Monica | ¥1,245/tháng | — |
Câu hỏi thường gặp về giá
Q. Có giảm giá cho Walling nếu thanh toán hàng năm không?
Q. Các bước để triển khai Walling trong một tập đoàn là gì?
Q. Tôi muốn hủy Walling thì phải thực hiện những bước nào?
Q. Công cụ Walling và công cụ tương tự nào có hiệu suất chi phí tốt?
ban biên tập / Cập nhật lần cuối 2026-08-07